vô kế
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có cách nào, không có biện pháp: "vô kế" diễn tả trạng thái không tìm ra được phương pháp, giải pháp hoặc cách thức để giải quyết một vấn đề, tình huống khó khăn nào đó. Từ này thường mang sắc thái bế tắc, tuyệt vọng.
- Không có kế sách: Trong bối cảnh chiến lược hoặc mưu lược, "vô kế" chỉ sự thiếu hụt kế hoạch hoặc mưu kế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trước tình thế nguy cấp, anh ta hoàn toàn vô kế. (Anh ta không tìm ra cách nào để đối phó với tình huống khẩn cấp.)
- Đối phương đã rơi vào thế vô kế, không thể phản công. (Phía đối thủ không còn kế sách nào để tấn công lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vô kế khả thi": Không có cách nào khả thi, không có phương án khả thi.
- Sau nhiều lần thử nghiệm thất bại, họ nhận ra mình vô kế khả thi. (Họ không còn phương án nào khả thi để thực hiện.)
- "vô kế khả thi" (cụm từ cố định): Thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng, nhấn mạnh sự bất lực hoàn toàn.
- Kẻ thù vô kế khả thi, đành phải đầu hàng. (Kẻ thù không còn cách nào khả thi, buộc phải chịu thua.)
Biến thể và từ gần giống
- Vô phương (tính từ): không có cách, không có phương pháp — đồng nghĩa với "vô kế".
- Việc này đã vô phương cứu chữa. (Không còn cách nào để cứu vãn việc này.)
- Bất lực (tính từ): không có sức mạnh hoặc khả năng để làm gì — gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào sự yếu kém hơn là thiếu kế sách.
- Anh ta cảm thấy bất lực trước hoàn cảnh. (Anh ta không đủ sức để thay đổi tình thế.)
- Vô sách (tính từ): không có sách lược, không có mưu kế — từ Hán Việt ít dùng, tương tự "vô kế".
- Quân ta vô sách, phải lui binh. (Quân ta không có mưu kế, buộc phải rút lui.)
Từ đồng nghĩa
- Không có cách: Cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn "vô kế".
- Bế tắc: Trạng thái không có lối thoát, không có giải pháp.
- Hết đường: Không còn con đường nào để đi, không còn lựa chọn.
Thành ngữ liên quan
- Vô kế khả thi: Không có cách nào khả thi — thành ngữ cố định, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc cổ điển.
- Trước tình thế vô kế khả thi, họ đành chấp nhận thất bại. (Họ không còn cách nào khả thi, buộc phải chịu thua.)
- Kế cùng lực tận: Kế sách đã hết, sức lực đã cạn — gần nghĩa với "vô kế", nhấn mạnh sự kiệt quệ.
- Sau nhiều năm chiến đấu, quân đội rơi vào cảnh kế cùng lực tận. (Quân đội không còn kế sách và sức lực.)