vô kế

vô kế

Vô kế, anh ấy chỉ biết đứng nhìn chiếc xe bị hỏng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cách nào, không biện pháp: "vô kế" diễn tả trạng thái không tìm ra được phương pháp, giải pháp hoặc cách thức để giải quyết một vấn đề, tình huống khó khăn nào đó. Từ này thường mang sắc thái bế tắc, tuyệt vọng.
    • Không kế sách: Trong bối cảnh chiến lược hoặc mưu lược, "vô kế" chỉ sự thiếu hụt kế hoạch hoặc mưu kế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trước tình thế nguy cấp, anh ta hoàn toànkế. (Anh ta không tìm ra cách nào để đối phó với tình huống khẩn cấp.)
    • Đối phương đã rơi vào thếkế, không thể phản công. (Phía đối thủ không còn kế sách nào để tấn công lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô kế khả thi": Không cách nào khả thi, không phương án khả thi.
    • Sau nhiều lần thử nghiệm thất bại, họ nhận ra mìnhkế khả thi. (Họ không còn phương án nào khả thi để thực hiện.)
  • "vô kế khả thi" (cụm từ cố định): Thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng, nhấn mạnh sự bất lực hoàn toàn.
    • Kẻ thùkế khả thi, đành phải đầu hàng. (Kẻ thù không còn cách nào khả thi, buộc phải chịu thua.)
Biến thể từ gần giống
  • phương (tính từ): không cách, không phương phápđồng nghĩa với "vô kế".
    • Việc này đãphương cứu chữa. (Không còn cách nào để cứu vãn việc này.)
  • Bất lực (tính từ): không sức mạnh hoặc khả năng để làm gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào sự yếu kém hơn thiếu kế sách.
    • Anh ta cảm thấy bất lực trước hoàn cảnh. (Anh ta không đủ sức để thay đổi tình thế.)
  • sách (tính từ): không sách lược, không mưu kếtừ Hán Việt ít dùng, tương tự "vô kế".
    • Quân ta vô sách, phải lui binh. (Quân ta không mưu kế, buộc phải rút lui.)
Từ đồng nghĩa
  • Không cách: Cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn "vô kế".
  • Bế tắc: Trạng thái không lối thoát, không giải pháp.
  • Hết đường: Không còn con đường nào để đi, không còn lựa chọn.
Thành ngữ liên quan
  • kế khả thi: Không cách nào khả thithành ngữ cố định, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc cổ điển.
    • Trước tình thếkế khả thi, họ đành chấp nhận thất bại. (Họ không còn cách nào khả thi, buộc phải chịu thua.)
  • Kế cùng lực tận: Kế sách đã hết, sức lực đã cạngần nghĩa với "vô kế", nhấn mạnh sự kiệt quệ.
    • Sau nhiều năm chiến đấu, quân đội rơi vào cảnh kế cùng lực tận. (Quân đội không còn kế sách sức lực.)